Từ điển Anh Việt
"qui vive"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
qui vive
qui vive /ki:'vi:v/
danh từ
on the qui_vive giữ thế, giữ miếng; cảnh giác
Xem thêm:
alert
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
qui vive
Từ điển WordNet
n.
condition of heightened watchfulness or preparation for action;
alert
bombers were put on alert during the crisis